ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bền vững" 1件

ベトナム語 bền vững
日本語 持続可能な
例文
Phát triển phải bền vững.
発展は持続可能でなければならない。
マイ単語

類語検索結果 "bền vững" 2件

ベトナム語 mục tiêu phát triển bền vững
button1
日本語 持続可能な開発目標
例文
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
マイ単語
ベトナム語 phát triển bền vững
日本語 持続可能な発展
例文
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
マイ単語

フレーズ検索結果 "bền vững" 6件

Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
Phát triển phải bền vững.
発展は持続可能でなければならない。
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
企業統治の強化は持続可能な発展にとって非常に重要です。
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |